Xa tiếng Thái là gì?
"xa" trong tiếng Thái là ไกล (tính từ).
ไกล Tính từ
glaiRTGS klai giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xa, xa xôi.
- สนามบินอยู่ไกลแค่ไหน? Sân bay cách đây bao xa?
- มันไกลจากที่นี่ไหม? Nó có xa nơi đây không ?
Câu hỏi thường gặp
Xa tiếng Thái là gì?
"xa" trong tiếng Thái là ไกล (glai) (tính từ).