TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Xa tiếng Thái là gì?

"xa" trong tiếng Thái là ไกล (tính từ).

ไกล Tính từ

glaiRTGS klai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xa, xa xôi.

  • สนามบินอยู่ไกลแค่ไหน? Sân bay cách đây bao xa?
  • มันไกลจากที่นี่ไหม? Nó có xa nơi đây không ?

Xem đầy đủ từ "ไกล": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Xa tiếng Thái là gì?

"xa" trong tiếng Thái là ไกล (glai) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.