Xương sống tiếng Thái là gì?
"xương sống" trong tiếng Thái là กระดูกสันหลัง (danh từ).
กระดูกสันหลัง Danh từ
grà-dùuk-sǎn-lǎngRTGS kra-duk-san-lang giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xương sống.
Xem đầy đủ từ "กระดูกสันหลัง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →
Câu hỏi thường gặp
Xương sống tiếng Thái là gì?
"xương sống" trong tiếng Thái là กระดูกสันหลัง (grà-dùuk-sǎn-lǎng) (danh từ).