TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Xích đạo tiếng Thái là gì?

"xích đạo" trong tiếng Thái là เส้นศูนย์สูตร (danh từ).

เส้นศูนย์สูตร Danh từ

sên-sǔun-sùutRTGS sen-sun-sut giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xích đạo.

Xem đầy đủ từ "เส้นศูนย์สูตร": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Xích đạo tiếng Thái là gì?

"xích đạo" trong tiếng Thái là เส้นศูนย์สูตร (sên-sǔun-sùut) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.