TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Xêmina tiếng Thái là gì?

"xêmina" trong tiếng Thái là สัมมนา (danh từ).

สัมมนา Danh từ

sǎm-má-naaRTGS sam-ma-na giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xêmina.

Xem đầy đủ từ "สัมมนา": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Xêmina tiếng Thái là gì?

"xêmina" trong tiếng Thái là สัมมนา (sǎm-má-naa) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.