TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Vui nhộn tiếng Thái là gì?

"vui nhộn" trong tiếng Thái là สนุกสนาน (tính từ).

สนุกสนาน Tính từ

sà-nùk-sà-nǎanRTGS sa-nuk-sa-nan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vui vẻ, vui nhộn.

Xem đầy đủ từ "สนุกสนาน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Vui nhộn tiếng Thái là gì?

"vui nhộn" trong tiếng Thái là สนุกสนาน (sà-nùk-sà-nǎan) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.