TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Vịnh thái lan tiếng Thái là gì?

"vịnh thái lan" trong tiếng Thái là อ่าวไทย (danh từ riêng).

อ่าวไทย Danh từ riêng

àao-taiRTGS ao-thai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vịnh Thái Lan.

Xem đầy đủ từ "อ่าวไทย": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Vịnh thái lan tiếng Thái là gì?

"vịnh thái lan" trong tiếng Thái là อ่าวไทย (àao-tai) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.