TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Vận tải tiếng Thái là gì?

"vận tải" trong tiếng Thái là ขนส่ง (động từ).

ขนส่ง Động từ

kǒn-sòngRTGS khon-song giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vận chuyển, vận tải.

Xem đầy đủ từ "ขนส่ง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Vận tải tiếng Thái là gì?

"vận tải" trong tiếng Thái là ขนส่ง (kǒn-sòng) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.