Vải vóc tiếng Thái là gì?
"vải vóc" trong tiếng Thái là ผ้า (danh từ).
ผ้า Danh từ
pâaRTGS pha giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vải, vải vóc.
Câu hỏi thường gặp
Vải vóc tiếng Thái là gì?
"vải vóc" trong tiếng Thái là ผ้า (pâa) (danh từ).
"vải vóc" trong tiếng Thái là ผ้า (danh từ).
pâaRTGS pha giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vải, vải vóc.
"vải vóc" trong tiếng Thái là ผ้า (pâa) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.