Vôi tiếng Thái là gì?
"vôi" trong tiếng Thái là ปูน (danh từ).
ปูน Danh từ
bpuunRTGS pun giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vôi; xi măng, vữa.
Câu hỏi thường gặp
Vôi tiếng Thái là gì?
"vôi" trong tiếng Thái là ปูน (bpuun) (danh từ).
"vôi" trong tiếng Thái là ปูน (danh từ).
bpuunRTGS pun giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vôi; xi măng, vữa.
"vôi" trong tiếng Thái là ปูน (bpuun) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.