TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Vô gia cư tiếng Thái là gì?

"vô gia cư" trong tiếng Thái là จรจัด (tính từ).

จรจัด Tính từ

jɔɔn-jàtRTGS chon-chat giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vô gia cư, không cửa không nhà.

Xem đầy đủ từ "จรจัด": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Vô gia cư tiếng Thái là gì?

"vô gia cư" trong tiếng Thái là จรจัด (jɔɔn-jàt) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.