TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Vây quanh tiếng Thái là gì?

"vây quanh" trong tiếng Thái là แวดล้อม (động từ).

แวดล้อม Động từ

wɛ̂ɛt-lɔ́ɔmRTGS waet-lom giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bao quanh, vây quanh.

Xem đầy đủ từ "แวดล้อม": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Vây quanh tiếng Thái là gì?

"vây quanh" trong tiếng Thái là แวดล้อม (wɛ̂ɛt-lɔ́ɔm) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.