TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Vân vân tiếng Thái là gì?

"vân vân" trong tiếng Thái là ฯลฯ (phó từ).

ฯลฯ Phó từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vân vân (đọc และอื่นๆ)

  • ผมได้ไปเที่ยว จีน ญีปุ่น เกาหลี ฯลฯ แล้ว Tôi đã đi du lịch Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, v.v. rồi.

Xem đầy đủ từ "ฯลฯ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Vân vân tiếng Thái là gì?

"vân vân" trong tiếng Thái là ฯลฯ (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.