TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Vàng tiếng Thái là gì?

"vàng" trong tiếng Thái là เหลือง (tính từ).

เหลือง Tính từ

lʉ̌ʉangRTGS lueang giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vàng, màu vàng.

Xem đầy đủ từ "เหลือง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Vàng tiếng Thái là gì?

"vàng" trong tiếng Thái là เหลือง (lʉ̌ʉang) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.