TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Tuân theo tiếng Thái là gì?

"tuân theo" trong tiếng Thái là ฟัง (động từ), เชื่อฟัง (động từ).

ฟัง Động từ

fangRTGS fang giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghe theo, tuân theo, vâng lời.

Xem đầy đủ từ "ฟัง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

เชื่อฟัง Động từ

chʉ̂ʉa-fangRTGS chuea-fang giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phục tùng, tuân theo.

Xem đầy đủ từ "เชื่อฟัง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Tuân theo tiếng Thái là gì?

"tuân theo" trong tiếng Thái là ฟัง (fang) (động từ), เชื่อฟัง (chʉ̂ʉa-fang) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.