TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Trung quốc tiếng Thái là gì?

"trung quốc" trong tiếng Thái là จีน (danh từ riêng).

จีน Danh từ riêng

jiinRTGS chin giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trung Quốc (quốc gia).

  • แทบจะไม่มีนักเรียนที่ได้คะแนนเต็มในวิชาภาษาจีนดั้งเดิมเลย Hầu như không có học sinh nào đạt điểm tối đa môn Văn học Cổ điển Trung Quốc.
  • ฉันชอบอาหารจีน Tôi thích đồ ăn Trung Quốc.

Xem đầy đủ từ "จีน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Trung quốc tiếng Thái là gì?

"trung quốc" trong tiếng Thái là จีน (jiin) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.