TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Trứng đổ chả tiếng Thái là gì?

"trứng đổ chả" trong tiếng Thái là ไข่เจียว (danh từ).

ไข่เจียว Danh từ

kài-jiaoRTGS khai-chiao giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trứng đổ chả, trứng tráng, trứng ốp lết.

Xem đầy đủ từ "ไข่เจียว": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trứng đổ chả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trứng đổ chả tiếng Thái là gì?

"trứng đổ chả" trong tiếng Thái là ไข่เจียว (kài-jiao) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.