TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Trụ sinh tiếng Thái là gì?

"trụ sinh" trong tiếng Thái là ปฏิชีวนะ (danh từ).

ปฏิชีวนะ Danh từ

bpà-dtì-chii-wá-náRTGS pa-ti-chi-wa-na giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kháng sinh, trụ sinh.

Xem đầy đủ từ "ปฏิชีวนะ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Trụ sinh tiếng Thái là gì?

"trụ sinh" trong tiếng Thái là ปฏิชีวนะ (bpà-dtì-chii-wá-ná) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.