ปฏิชีวนะ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปฏิชีวนะ nghĩa là kháng sinh, trụ sinh.
Nghĩa của ปฏิชีวนะ
Danh từ
- Kháng sinh, trụ sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ antibiotic.
Câu hỏi thường gặp
ปฏิชีวนะ nghĩa là gì?
ปฏิชีวนะ (danh từ) nghĩa là kháng sinh, trụ sinh.
ปฏิชีวนะ đọc thế nào?
ปฏิชีวนะ đọc là bpà-dtì-chii-wá-ná (phiên âm có dấu thanh), RTGS pa-ti-chi-wa-na; 5 âm tiết: bpà (thanh thấp), dtì (thanh thấp), chii (thanh trung), wá (thanh cao), ná (thanh cao).