TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปฏิชีวนะ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bpà-dtì-chii-wá-náRTGS pa-ti-chi-wa-na /pa˨˩.ti˨˩.t͡ɕʰiː˧.wa˦˥.naʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปะbpàthanh thấpphụ âm trungติdtìthanh thấpphụ âm trungชีchiithanh trungphụ âm thấpวะwáthanh caophụ âm thấpนะnáthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปฏิชีวนะ nghĩa là kháng sinh, trụ sinh.

Nghĩa của ปฏิชีวนะ

Danh từ

  1. Kháng sinh, trụ sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antibiotic.

Câu hỏi thường gặp

ปฏิชีวนะ nghĩa là gì?

ปฏิชีวนะ (danh từ) nghĩa là kháng sinh, trụ sinh.

ปฏิชีวนะ đọc thế nào?

ปฏิชีวนะ đọc là bpà-dtì-chii-wá-ná (phiên âm có dấu thanh), RTGS pa-ti-chi-wa-na; 5 âm tiết: bpà (thanh thấp), dtì (thanh thấp), chii (thanh trung), wá (thanh cao), ná (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.