TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Trở lại tiếng Thái là gì?

"trở lại" trong tiếng Thái là กลับ (động từ).

กลับ Động từ

glàpRTGS klap giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Về, trở lại, trở về.

  • กลับมาตอนมัธยม ฉันตื่นนอนเวลา 6 โมงเช้าทุกเช้า trở lại trường học , tôi dậy lúc 6 giờ mỗi buổi sáng
  • ฉันจะโทรหาพวกเขาพรุ่งนี้เมื่อฉันกลับมา Tôi sẽ gọi họ vào ngày mai khi tôi quay trở lại

Xem đầy đủ từ "กลับ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Trở lại tiếng Thái là gì?

"trở lại" trong tiếng Thái là กลับ (glàp) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.