TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Trông thấy tiếng Thái là gì?

"trông thấy" trong tiếng Thái là มองเห็น (động từ).

มองเห็น Động từ

mɔɔng hěnRTGS mong hen giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhìn thấy, trông thấy.

  • คุณมองเห็นพวกเขามั้ย? Anh có trông thấy bọn họ không?

Xem đầy đủ từ "มองเห็น": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Trông thấy tiếng Thái là gì?

"trông thấy" trong tiếng Thái là มองเห็น (mɔɔng hěn) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.