TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Trái đất tiếng Thái là gì?

"trái đất" trong tiếng Thái là โลก (danh từ).

โลก Danh từ

lôokRTGS lok giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thế giới, Trái Đất.

  • โลกเล็กก่วาดวงอาทิตย์ Trái Đất nhỏ hơn mặt trời.
  • ปีนี้ตลาดโลกดีขึ้น Năm nay thị trường thế giới tốt hơn.

Xem đầy đủ từ "โลก": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Trái đất tiếng Thái là gì?

"trái đất" trong tiếng Thái là โลก (lôok) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.