TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Tin lành tiếng Thái là gì?

"tin lành" trong tiếng Thái là โปรเตสแตนต์ (tính từ).

โปรเตสแตนต์ Tính từ

bproo-dtées-dtɛ́nRTGS pro-tes-taen giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tin Lành.

Xem đầy đủ từ "โปรเตสแตนต์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Tin lành tiếng Thái là gì?

"tin lành" trong tiếng Thái là โปรเตสแตนต์ (bproo-dtées-dtɛ́n) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.