TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Tiệm ăn tiếng Thái là gì?

"tiệm ăn" trong tiếng Thái là ภัตตาคาร (danh từ).

ภัตตาคาร Danh từ

pát-dtaa-kaanRTGS phat-ta-khan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quán ăn, tiệm ăn, nhà hàng, quán, hàng.

Xem đầy đủ từ "ภัตตาคาร": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiệm ăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiệm ăn tiếng Thái là gì?

"tiệm ăn" trong tiếng Thái là ภัตตาคาร (pát-dtaa-kaan) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.