TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Tiền phụ cấp tiếng Thái là gì?

"tiền phụ cấp" trong tiếng Thái là เบี้ย (danh từ).

เบี้ย Danh từ

bîiaRTGS bia giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiền phụ cấp, phí (เบี้ยประกัน: phí bảo hiểm; เบี้ยเลี้ยง: phụ cấp); vỏ ốc tiền (tiền xưa).

Xem đầy đủ từ "เบี้ย": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Tiền phụ cấp tiếng Thái là gì?

"tiền phụ cấp" trong tiếng Thái là เบี้ย (bîia) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.