TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Tiếng pa-li tiếng Thái là gì?

"tiếng pa-li" trong tiếng Thái là บาลี (danh từ riêng).

บาลี Danh từ riêng

baa-liiRTGS ba-li giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng Pa-li.

Xem đầy đủ từ "บาลี": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng pa-li tiếng Thái là gì?

"tiếng pa-li" trong tiếng Thái là บาลี (baa-lii) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.