TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Tiếng anh tiếng Thái là gì?

"tiếng anh" trong tiếng Thái là อังกฤษ (tính từ).

อังกฤษ Tính từ

ang-grìtRTGS ang-krit giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng Anh.

  • เธอเป็นคนพูดภาษาอังกฤษได้คล่อง Cô ấy là một người nói tiếng Anh thông thạo.
  • เขาพูดภาษาอังกฤษ Ông ấy nói tiếng Anh.

Xem đầy đủ từ "อังกฤษ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng anh tiếng Thái là gì?

"tiếng anh" trong tiếng Thái là อังกฤษ (ang-grìt) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.