TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Tiêu thụ tiếng Thái là gì?

"tiêu thụ" trong tiếng Thái là ใช้ (động từ).

ใช้ Động từ

cháiRTGS chai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiêu thụ.

Xem đầy đủ từ "ใช้": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiêu thụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiêu thụ tiếng Thái là gì?

"tiêu thụ" trong tiếng Thái là ใช้ (chái) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.