TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Thoải mái tiếng Thái là gì?

"thoải mái" trong tiếng Thái là สบาย (tính từ).

สบาย Tính từ

sà-baaiRTGS sa-bai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khỏe, thoải mái, dễ chịu (สบายดีไหม: khỏe không?).

Xem đầy đủ từ "สบาย": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Thoải mái tiếng Thái là gì?

"thoải mái" trong tiếng Thái là สบาย (sà-baai) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.