TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Thanh thế tiếng Thái là gì?

"thanh thế" trong tiếng Thái là เกียรติภูมิ (danh từ).

เกียรติภูมิ Danh từ

gìiat-dtì-puumRTGS kiat-ti-phum giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Uy tín, thanh thế.

Xem đầy đủ từ "เกียรติภูมิ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Thanh thế tiếng Thái là gì?

"thanh thế" trong tiếng Thái là เกียรติภูมิ (gìiat-dtì-puum) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.