TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Than đá tiếng Thái là gì?

"than đá" trong tiếng Thái là ถ่านหิน (danh từ).

ถ่านหิน Danh từ

tàan-hǐnRTGS than-hin giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Than đá.

Xem đầy đủ từ "ถ่านหิน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Than đá tiếng Thái là gì?

"than đá" trong tiếng Thái là ถ่านหิน (tàan-hǐn) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.