Thờ tiếng Thái là gì?
"thờ" trong tiếng Thái là บูชา (động từ).
บูชา Động từ
buu-chaaRTGS bu-cha giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thờ.
Câu hỏi thường gặp
Thờ tiếng Thái là gì?
"thờ" trong tiếng Thái là บูชา (buu-chaa) (động từ).
"thờ" trong tiếng Thái là บูชา (động từ).
buu-chaaRTGS bu-cha giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thờ.
"thờ" trong tiếng Thái là บูชา (buu-chaa) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.