TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Thế chiến tiếng Thái là gì?

"thế chiến" trong tiếng Thái là สงครามโลก (danh từ).

สงครามโลก Danh từ

sǒng-kraam-lôokRTGS song-khram-lok giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiến tranh thế giới, thế chiến.

Xem đầy đủ từ "สงครามโลก": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Thế chiến tiếng Thái là gì?

"thế chiến" trong tiếng Thái là สงครามโลก (sǒng-kraam-lôok) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.