TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Thận trọng tiếng Thái là gì?

"thận trọng" trong tiếng Thái là ระมัดระวัง (động từ).

ระมัดระวัง Động từ

rá-mát-rá-wangRTGS ra-mat-ra-wang giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cẩn thận, thận trọng.

Xem đầy đủ từ "ระมัดระวัง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thận trọng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thận trọng tiếng Thái là gì?

"thận trọng" trong tiếng Thái là ระมัดระวัง (rá-mát-rá-wang) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.