TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Thước tây tiếng Thái là gì?

"thước tây" trong tiếng Thái là เมตร (danh từ).

เมตร Danh từ

méetRTGS met giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thước, thước tây.

Xem đầy đủ từ "เมตร": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Thước tây tiếng Thái là gì?

"thước tây" trong tiếng Thái là เมตร (méet) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.