TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Thí nghiệm tiếng Thái là gì?

"thí nghiệm" trong tiếng Thái là ทดลอง (động từ).

ทดลอง Động từ

tót-lɔɔngRTGS thot-long giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thử nghiệm, thí nghiệm, thử.

Xem đầy đủ từ "ทดลอง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thí nghiệm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thí nghiệm tiếng Thái là gì?

"thí nghiệm" trong tiếng Thái là ทดลอง (tót-lɔɔng) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.