TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Tháng mười một tiếng Thái là gì?

"tháng mười một" trong tiếng Thái là พฤศจิกายน (danh từ riêng).

พฤศจิกายน Danh từ riêng

prʉ́t-sà-jì-gaa-yonRTGS phruet-sa-chi-ka-yon giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháng mười một.

Xem đầy đủ từ "พฤศจิกายน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Tháng mười một tiếng Thái là gì?

"tháng mười một" trong tiếng Thái là พฤศจิกายน (prʉ́t-sà-jì-gaa-yon) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.