TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Tay lái tiếng Thái là gì?

"tay lái" trong tiếng Thái là พวงมาลัย (danh từ).

พวงมาลัย Danh từ

puuang-maa-laiRTGS phuang-ma-lai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tay lái, bánh lái, vô-lăng.

Xem đầy đủ từ "พวงมาลัย": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Tay lái tiếng Thái là gì?

"tay lái" trong tiếng Thái là พวงมาลัย (puuang-maa-lai) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.