Tan rã tiếng Thái là gì?
"tan rã" trong tiếng Thái là สลาย (động từ).
สลาย Động từ
sà-lǎaiRTGS sa-lai giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tan, tan rã, phân hủy.
Câu hỏi thường gặp
Tan rã tiếng Thái là gì?
"tan rã" trong tiếng Thái là สลาย (sà-lǎai) (động từ).