TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Tan tiếng Thái là gì?

"tan" trong tiếng Thái là ละลาย (động từ).

ละลาย Động từ

lá-laaiRTGS la-lai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tan, tan chảy, nóng chảy.

Xem đầy đủ từ "ละลาย": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Tan tiếng Thái là gì?

"tan" trong tiếng Thái là ละลาย (lá-laai) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.