TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Tam bảo tiếng Thái là gì?

"tam bảo" trong tiếng Thái là รัตนตรัย (danh từ riêng).

รัตนตรัย Danh từ riêng

rát-dtà-ná-dtraiRTGS rat-ta-na-trai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tam bảo.

Xem đầy đủ từ "รัตนตรัย": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Tam bảo tiếng Thái là gì?

"tam bảo" trong tiếng Thái là รัตนตรัย (rát-dtà-ná-dtrai) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.