รัตนตรัย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รัตนตรัย nghĩa là tam bảo.
Nghĩa của รัตนตรัย
Danh từ riêng
- Tam bảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng (พระ~, พระศรี~) Triple Gem: the three main elements of Buddhism, that is, Gautama Buddha, his teachings, and his clergy.
Câu hỏi thường gặp
รัตนตรัย nghĩa là gì?
รัตนตรัย (danh từ riêng) nghĩa là tam bảo.
รัตนตรัย đọc thế nào?
รัตนตรัย đọc là rát-dtà-ná-dtrai (phiên âm có dấu thanh), RTGS rat-ta-na-trai; 4 âm tiết: rát (thanh cao), dtà (thanh thấp), ná (thanh cao), dtrai (thanh trung).