TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รัตนตรัย

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
rát-dtà-ná-dtraiRTGS rat-ta-na-trai /rat̚˦˥.ta˨˩.na˦˥.traj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รัดrátthanh caophụ âm thấpตะdtàthanh thấpphụ âm trungนะnáthanh caophụ âm thấpไตฺรdtraithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: องค์

รัตนตรัย nghĩa là tam bảo.

Nghĩa của รัตนตรัย

Danh từ riêng

  1. Tam bảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng (พระ~, พระศรี~) Triple Gem: the three main elements of Buddhism, that is, Gautama Buddha, his teachings, and his clergy.

Câu hỏi thường gặp

รัตนตรัย nghĩa là gì?

รัตนตรัย (danh từ riêng) nghĩa là tam bảo.

รัตนตรัย đọc thế nào?

รัตนตรัย đọc là rát-dtà-ná-dtrai (phiên âm có dấu thanh), RTGS rat-ta-na-trai; 4 âm tiết: rát (thanh cao), dtà (thanh thấp), ná (thanh cao), dtrai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.