TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Tai ương tiếng Thái là gì?

"tai ương" trong tiếng Thái là ภัยพิบัติ (danh từ).

ภัยพิบัติ Danh từ

pai-pí-bàtRTGS phai-phi-bat giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tai ương, tai họa lớn.

Xem đầy đủ từ "ภัยพิบัติ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Tai ương tiếng Thái là gì?

"tai ương" trong tiếng Thái là ภัยพิบัติ (pai-pí-bàt) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.