TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Tựa như tiếng Thái là gì?

"tựa như" trong tiếng Thái là เสมือน (tính từ).

เสมือน Tính từ

sà-mʉ̌ʉanRTGS sa-muean giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Như, tựa như; ảo (โลกเสมือน: thế giới ảo).

Xem đầy đủ từ "เสมือน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Tựa như tiếng Thái là gì?

"tựa như" trong tiếng Thái là เสมือน (sà-mʉ̌ʉan) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.