TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Tự nguyện tiếng Thái là gì?

"tự nguyện" trong tiếng Thái là สมัครใจ (tính từ).

สมัครใจ Tính từ

sà-màk-jaiRTGS sa-mak-chai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự nguyện.

Xem đầy đủ từ "สมัครใจ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Tự nguyện tiếng Thái là gì?

"tự nguyện" trong tiếng Thái là สมัครใจ (sà-màk-jai) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.