TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สมัครใจ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sà-màk-jaiRTGS sa-mak-chai /sa˨˩.mak̚˨˩.t͡ɕaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoหฺมักmàkthanh thấpphụ âm caoไจjaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความสมัครใจ (thêm การ/ความ phía trước)

สมัครใจ nghĩa là tự nguyện.

Nghĩa của สมัครใจ

Tính từ

  1. Tự nguyện. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ willing.

Câu hỏi thường gặp

สมัครใจ nghĩa là gì?

สมัครใจ (tính từ) nghĩa là tự nguyện.

สมัครใจ đọc thế nào?

สมัครใจ đọc là sà-màk-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-mak-chai; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), màk (thanh thấp), jai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.