TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Tủ lạnh tiếng Thái là gì?

"tủ lạnh" trong tiếng Thái là ตู้เย็น (danh từ).

ตู้เย็น Danh từ

dtûu-yenRTGS tu-yen giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tủ lạnh.

Xem đầy đủ từ "ตู้เย็น": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Tủ lạnh tiếng Thái là gì?

"tủ lạnh" trong tiếng Thái là ตู้เย็น (dtûu-yen) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.