TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Tệp tiếng Thái là gì?

"tệp" trong tiếng Thái là ไฟล์ (danh từ).

ไฟล์ Danh từ

faaiRTGS fai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tệp, tập tin, tệp tin.

Xem đầy đủ từ "ไฟล์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Tệp tiếng Thái là gì?

"tệp" trong tiếng Thái là ไฟล์ (faai) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.