TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Tập thể dục tiếng Thái là gì?

"tập thể dục" trong tiếng Thái là ออกกำลังกาย (động từ).

ออกกำลังกาย Động từ

ɔ̀ɔk-gam-lang-gaaiRTGS ok-kam-lang-kai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tập thể lực, tập thể dục.

  • ผมชอบไปออกกำลังกายตอนเช้า Sáng tôi thích tập thể dục.

Xem đầy đủ từ "ออกกำลังกาย": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Tập thể dục tiếng Thái là gì?

"tập thể dục" trong tiếng Thái là ออกกำลังกาย (ɔ̀ɔk-gam-lang-gaai) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.