TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Tươi tắn tiếng Thái là gì?

"tươi tắn" trong tiếng Thái là สดใส (tính từ).

สดใส Tính từ

sòt-sǎiRTGS sot-sai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tươi tắn, rạng rỡ, tươi sáng.

Xem đầy đủ từ "สดใส": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Tươi tắn tiếng Thái là gì?

"tươi tắn" trong tiếng Thái là สดใส (sòt-sǎi) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.