TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Tôn giáo tiếng Thái là gì?

"tôn giáo" trong tiếng Thái là ศาสนา (danh từ).

ศาสนา Danh từ

sàat-sà-nǎaRTGS sat-sa-na giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tôn giáo.

  • อะไรคือสิ่งแตกต่างระหว่างศาสนากับปรัชญา? Điểm khác biệt giữa tôn giáo và triết học là gì?
  • ศาสนากับปรัชญาต่างกันอย่างไร? Điểm khác biệt giữa tôn giáo và triết học là gì?

Xem đầy đủ từ "ศาสนา": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Tôn giáo tiếng Thái là gì?

"tôn giáo" trong tiếng Thái là ศาสนา (sàat-sà-nǎa) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.